tiểu tổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm nhỏ, một phần của một tổ chức hoặc tập thể lớn hơn: "tiểu tổ" dùng để chỉ một nhóm người được phân chia từ một nhóm lớn hơn (tổ) để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc hoạt động chung.
- Đơn vị cơ sở trong một số tổ chức: Trong cơ cấu tổ chức của một số đoàn thể, cơ quan, "tiểu tổ" là đơn vị nhỏ nhất, thường gồm một số ít thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lớp học được chia thành nhiều tiểu tổ để thảo luận. (Nhóm lớn là "lớp học" được chia thành các nhóm nhỏ hơn là "tiểu tổ".)
- Mỗi tiểu tổ có nhiệm vụ thu thập thông tin về một chủ đề khác nhau. (Mỗi nhóm nhỏ có một công việc riêng.)
- Anh ấy là tổ trưởng của tiểu tổ sản xuất số 3. ("Tiểu tổ" là một bộ phận trong tổ sản xuất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinh hoạt tiểu tổ": chỉ hoạt động họp mặt, thảo luận hoặc học tập của một nhóm nhỏ.
- Sinh hoạt tiểu tổ diễn ra hàng tuần để đánh giá tiến độ công việc.
- "Tiểu tổ trưởng": người đứng đầu, quản lý một tiểu tổ.
- Cô ấy được bầu làm tiểu tổ trưởng vì có nhiều kinh nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Tổ (danh từ): nhóm, tập thể lớn hơn mà từ đó phân chia ra các tiểu tổ.
- Cả tổ họp lại để nghe báo cáo từ các tiểu tổ.
- Nhóm (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn, chỉ một tập hợp người hoặc vật, có thể tương đương hoặc lớn hơn "tiểu tổ".
- Chúng tôi làm việc theo nhóm.
- Phân tổ (danh từ/động từ): việc chia một tổ lớn thành các tổ nhỏ; nhóm nhỏ được chia ra.
- Sau khi phân tổ, mỗi phân tổ sẽ nhận một khu vực phụ trách.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm nhỏ: tập hợp một số ít người.
- Tổ nhỏ: cách nói khác của "tiểu tổ".
Các cụm từ liên quan
- Chia thành tiểu tổ: hành động phân chia một tập thể lớn thành các nhóm nhỏ.
- Giáo viên chia lớp thành tiểu tổ để chơi trò chơi.
- Báo cáo tiểu tổ: bản tường trình về hoạt động hoặc kết quả của một tiểu tổ.
- Mỗi tiểu tổ cần nộp báo cáo tiểu tổ vào cuối tuần.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tiểu tổ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- Nhóm nhỏ, một phần của tổ.